↓ 24%
Intel-i9-K-13th-gen-raptor-lake-600x600

Intel Core i9-13900KF – 24C/32T – 36MB Cache – Upto 5.80 GHz

Điểm đánh giá:
5/5

12.000.000

  • Tình trạng: Mới 100%
  • Bảo hành: 36 tháng
  • Xuất xứ: Chính hãng
  • Thương hiệu: Intel
  • Hàng nhập khẩu không có VAT

Chi tiết, đánh giá sản phẩm

GIÁ ÁP DỤNG RÁP KÈM BỘ MÁY

Thông số kỹ thuật

Essentials
Product Collection 13th Generation Intel® Core™ i9 Processors
Code Name Products formerly Raptor Lake
Vertical Segment Desktop
Processor Number i9-13900KF
Status Launched
Launch Date Q4’22
Lithography Intel 7
Use Conditions PC/Client/Tablet
CPU Specifications
Total Cores 24
# of Performance-cores 8
# of Efficient-cores 16
Total Threads 32
Max Turbo Frequency 5.80 GHz
Intel® Thermal Velocity Boost Frequency 5.80 GHz
Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 Frequency ‡ 5.70 GHz
Performance-core Max Turbo Frequency 5.40 GHz
Efficient-core Max Turbo Frequency 4.30 GHz
Performance-core Base Frequency 3.00 GHz
Efficient-core Base Frequency 2.20 GHz
Cache 36 MB Intel® Smart Cache
Total L2 Cache 22 MB
Processor Base Power 125 W
Maximum Turbo Power 253 W
Supplemental Information
Embedded Options Available No
Memory Specifications
Max Memory Size (dependent on memory type) 128 GB
Memory Types Up to DDR5 5600 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s
Max # of Memory Channels 2
Max Memory Bandwidth 89.6 GB/s
ECC Memory Supported Yes
Processor Graphics
Processor Graphics ‡ Intel® UHD Graphics 770
Graphics Base Frequency 300 MHz
Graphics Max Dynamic Frequency 1.65 GHz
Graphics Output eDP 1.4b |  DP 1.4a |  HDMI 2.1
Execution Units 32
Max Resolution (HDMI)‡ 4096 x 2160 @ 60Hz
Max Resolution (DP)‡ 7680 x 4320 @ 60Hz
Max Resolution (eDP – Integrated Flat Panel)‡ 5120 x 3200 @ 120Hz
DirectX* Support 12
OpenGL* Support 4.5
OpenCL* Support 3.0
Multi-Format Codec Engines 2
Intel® Quick Sync Video Yes
Intel® Clear Video HD Technology Yes
# of Displays Supported ‡ 4
Device ID 0xA780
Expansion Options
Direct Media Interface (DMI) Revision 4.0
Max # of DMI Lanes 8
Scalability 1S Only
PCI Express Revision 5.0 and 4.0
PCI Express Configurations ‡ Up to 1×16+4 |  2×8+4
Max # of PCI Express Lanes 20
Package Specifications
Sockets Supported FCLGA1700
Max CPU Configuration 1
TJUNCTION 100°C
Advanced Technologies
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0
Intel® Thread Director Yes
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) Yes
Intel® Speed Shift Technology Yes
Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 ‡ No
Intel® Turbo Boost Technology ‡ 2.0
Intel® Hyper-Threading Technology ‡ Yes
Intel® 64 ‡ Yes
Instruction Set 64-bit
Instruction Set Extensions Intel® SSE4.1 |  Intel® SSE4.2 |  Intel® AVX2
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡ Yes
Idle States Yes
Enhanced Intel SpeedStep® Technology Yes
Thermal Monitoring Technologies Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) Yes
Security & Reliability
Intel® Standard Manageability (ISM) ‡ Yes
Intel® Control-Flow Enforcement Technology Yes
Intel® AES New Instructions Yes
Secure Key Yes
Intel® OS Guard Yes
Intel® Trusted Execution Technology ‡ Yes
Execute Disable Bit ‡ Yes
Intel® Boot Guard Yes
Mode-based Execute Control (MBEC) Yes
Intel® Stable IT Platform Program (SIPP) Yes
Intel® Virtualization Technology with Redirect Protection (VT-rp) ‡ Yes
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡ Yes

Các câu hỏi thường gặp

Sản phẩm sẽ được bảo hành từ thời điểm nhân viên tại MAIANH PC xuất hoá đơn cho bạn.

MAIANH PC có đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ bạn thông qua nhiều kênh khác nhau. 

MAIANH PC hỗ trợ bạn giải đáp các vấn đề trong giờ hành chính từ 9:30 – 21:00 hàng ngày (T7 và CN). Nếu vấn đề quá gấp gáp, bạn đừng ngần ngại gọi qua số hotline nhé!

Có. MAIANH PC nhận sửa chữa, thay thế các sản phẩm linh kiện trong PC và Gaming Gear. Lỗi hệ điều hành hoặc xung đột phần cứng,…

100% có*. Tại MAIANH PC chúng tôi hiểu rằng việc PC bị hư có thể gặp nhiều bất lợi cho khách hàng trong công việc. Vì thế, khi bạn mua máy tại MAIANH PC sẽ luôn được MAIANH PC hỗ trợ máy thay thế trong thời gian sử chữa hoặc bảo hành.

*Tuỳ theo trường hợp mà hai bên thống nhất

MAIANH PC sẽ hoàn tiền theo từng phương thức thanh toán sau:

  • Chuyển khoản: Hoàn tiền vào tài khoản bạn đăng ký với Chuyên viên chăm sóc Khách hàng, trong 1-2 ngày từ khi phát sinh giao dịch.
  • Thẻ ATM nội địa: Hoàn tiền vào tài khoản ngân hàng phát sinh giao dịch, trong 7 – 10 ngày làm việc (không tính Thứ 7, Chủ Nhật và Ngày lễ)
  • Thẻ tín dụng: Hoàn tiền vào tài khoản ngân hàng phát sinh giao dịch, trong 7 – 15 ngày làm việc (không tính Thứ 7, Chủ Nhật và Ngày lễ)
0
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tiếp tục mua hàng
Essentials
Product Collection 13th Generation Intel® Core™ i9 Processors
Code Name Products formerly Raptor Lake
Vertical Segment Desktop
Processor Number i9-13900KF
Status Launched
Launch Date Q4’22
Lithography Intel 7
Use Conditions PC/Client/Tablet
CPU Specifications
Total Cores 24
# of Performance-cores 8
# of Efficient-cores 16
Total Threads 32
Max Turbo Frequency 5.80 GHz
Intel® Thermal Velocity Boost Frequency 5.80 GHz
Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 Frequency ‡ 5.70 GHz
Performance-core Max Turbo Frequency 5.40 GHz
Efficient-core Max Turbo Frequency 4.30 GHz
Performance-core Base Frequency 3.00 GHz
Efficient-core Base Frequency 2.20 GHz
Cache 36 MB Intel® Smart Cache
Total L2 Cache 22 MB
Processor Base Power 125 W
Maximum Turbo Power 253 W
Supplemental Information
Embedded Options Available No
Memory Specifications
Max Memory Size (dependent on memory type) 128 GB
Memory Types Up to DDR5 5600 MT/s
Up to DDR4 3200 MT/s
Max # of Memory Channels 2
Max Memory Bandwidth 89.6 GB/s
ECC Memory Supported Yes
Processor Graphics
Processor Graphics ‡ Intel® UHD Graphics 770
Graphics Base Frequency 300 MHz
Graphics Max Dynamic Frequency 1.65 GHz
Graphics Output eDP 1.4b |  DP 1.4a |  HDMI 2.1
Execution Units 32
Max Resolution (HDMI)‡ 4096 x 2160 @ 60Hz
Max Resolution (DP)‡ 7680 x 4320 @ 60Hz
Max Resolution (eDP – Integrated Flat Panel)‡ 5120 x 3200 @ 120Hz
DirectX* Support 12
OpenGL* Support 4.5
OpenCL* Support 3.0
Multi-Format Codec Engines 2
Intel® Quick Sync Video Yes
Intel® Clear Video HD Technology Yes
# of Displays Supported ‡ 4
Device ID 0xA780
Expansion Options
Direct Media Interface (DMI) Revision 4.0
Max # of DMI Lanes 8
Scalability 1S Only
PCI Express Revision 5.0 and 4.0
PCI Express Configurations ‡ Up to 1×16+4 |  2×8+4
Max # of PCI Express Lanes 20
Package Specifications
Sockets Supported FCLGA1700
Max CPU Configuration 1
TJUNCTION 100°C
Advanced Technologies
Intel® Gaussian & Neural Accelerator 3.0
Intel® Thread Director Yes
Intel® Deep Learning Boost (Intel® DL Boost) Yes
Intel® Speed Shift Technology Yes
Intel® Turbo Boost Max Technology 3.0 ‡ No
Intel® Turbo Boost Technology ‡ 2.0
Intel® Hyper-Threading Technology ‡ Yes
Intel® 64 ‡ Yes
Instruction Set 64-bit
Instruction Set Extensions Intel® SSE4.1 |  Intel® SSE4.2 |  Intel® AVX2
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡ Yes
Idle States Yes
Enhanced Intel SpeedStep® Technology Yes
Thermal Monitoring Technologies Yes
Intel® Volume Management Device (VMD) Yes
Security & Reliability
Intel® Standard Manageability (ISM) ‡ Yes
Intel® Control-Flow Enforcement Technology Yes
Intel® AES New Instructions Yes
Secure Key Yes
Intel® OS Guard Yes
Intel® Trusted Execution Technology ‡ Yes
Execute Disable Bit ‡ Yes
Intel® Boot Guard Yes
Mode-based Execute Control (MBEC) Yes
Intel® Stable IT Platform Program (SIPP) Yes
Intel® Virtualization Technology with Redirect Protection (VT-rp) ‡ Yes
Intel® Virtualization Technology (VT-x) ‡ Yes
Intel® Virtualization Technology for Directed I/O (VT-d) ‡ Yes
Intel® VT-x with Extended Page Tables (EPT) ‡ Yes