↓ 22%
1024
1024
1024 (1)
1024 (4)
1024 (3)
1024 (2)

Mainboard MSI X870E GAMING PLUS WIFI DDR5

Điểm đánh giá:
★★★★★ 5/5

7.690.000₫

– Chuẩn mainboard: ATX
– Socket: AM5 , Chipset: X870E
– Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 256GB
– Lưu trữ: 4 x SATA 3 6Gb/s, 3 x M.2 NVMe
– Cổng xuất hình: 1 x HDMI, 1 x USB Type-C

Chi tiết, đánh giá sản phẩm

Model X870E Gaming Plus Wifi
Chipset AMD X870E
CPU hỗ trợ AMD Ryzen™ 9000 / 8000 / 7000 Series Desktop Processors
Socket AM5
Bộ nhớ (RAM) 4x DDR5 UDIMM, dung lượng tối đa 256GB
Hỗ trợ tốc độ RAM DDR5 8200 – 5600 (OC) MT/s / DDR5 5600 – 4800 (JEDEC) MT/s
OC tối đa theo CPU Ryzen™ 9000 • 1DPC 1R: 8200+ MT/s

• 1DPC 2R: 6400+ MT/s

• 2DPC 1R: 6400+ MT/s

• 2DPC 2R: 6000+ MT/s

Hỗ trợ RAM bổ sung • AMD POR Speed & JEDEC Speed

• Hỗ trợ OC & AMD EXPO™

• Hỗ trợ Dual-Channel

• Hỗ trợ Non-ECC, Un-buffered

• Hỗ trợ CUDIMM (Clock Driver bypass mode only)*

Ghi chú RAM • CUDIMM support & POR boot freq. phụ thuộc CPU, có thể OC thủ công sau khi boot

• DIMM có chốt 2 bên

• Khả năng tương thích RAM phụ thuộc CPU và cấu hình, xem QVL trên website MSI

Đồ họa tích hợp • 1x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz)

• 1x USB4® Type-C hỗ trợ DisplayPort 1.4 HBR3 (4K @ 120Hz) Chỉ khả dụng khi CPU có iGPU

Khe cắm mở rộng • 3x PCI-E x16

• 1x PCI-E x1

Chuẩn khe PCI-E • PCI_E1: PCIe 5.0 x16 (Ryzen™ 9000/7000) / PCIe 4.0 x8 (Ryzen™ 8700/8600/8400) / PCIe 4.0 x4 (Ryzen™ 8500/8300)

• PCI_E2: PCIe 3.0 x1 (Chipset)

• PCI_E3: PCIe 4.0 x4 (Chipset)

• PCI_E4: PCIe 3.0 x1 (Chipset)

Âm thanh Realtek® ALC897, 7.1-Channel High Definition Audio
Lưu trữ • 3x M.2 – M.2_1 (CPU): PCIe 5.0 x4, hỗ trợ 2280/2260 – M.2_2 (Chipset): PCIe 4.0 x4, hỗ trợ 2280/2260 – M.2_3 (Chipset): PCIe 4.0 x4, hỗ trợ 22110/2280

• 4x SATA 6Gb/s

Lưu ý M.2 • M.2_1 hỗ trợ PCIe 5.0 x4 (Ryzen™ 9000/7000) hoặc PCIe 4.0 x4 (Ryzen™ 8000)

• Xem manual để biết giới hạn tản nhiệt M.2

Hỗ trợ RAID • RAID 0, 1, 10 cho SATA • RAID 0, 1, 5 cho NVMe (RAID 5 chỉ Ryzen™ 9000)
USB (Rear & Front) • 4x USB 2.0 (Rear)

• 6x USB 2.0 (Front)

• 2x USB 5Gbps Type-A (Rear)

• 4x USB 5Gbps Type-A (Front)

• 2x USB 10Gbps Type-A (Rear)

• 1x USB 10Gbps Type-C (Front)

• 1x USB 20Gbps Type-C (Rear)

• 1x USB 40Gbps Type-C (Rear)

LAN Realtek® 8126VB 5G LAN
Kết nối không dây Wi-Fi 7, module M.2 Key-E (pre-installed), MU-MIMO TX/RX, băng tần 2.4/5/6GHz (320MHz) tối đa 5.8Gbps, chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Bluetooth® 5.4 (hỗ trợ MLO, 4KQAM)
Ghi chú Wi-Fi • 6GHz band phụ thuộc quy định quốc gia

• Wi-Fi 7 & Bluetooth 5.4 sẵn sàng trên Windows 11 24H2

Header nội bộ • 1x ATX_PWR

• 2x CPU_PWR

• 1x PCIE_PWR 8pin

• 1x CPU Fan

• 1x Combo Fan (Pump/SYS Fan)

• 6x SYS Fan

• 1x EZ Conn-header (JAF_1)

• 2x Front Panel (JFP)

• 1x Chassis Intrusion (JCI)

• 1x Front Audio (JAUD)

• 1x Tuning Controller (JDASH)

• 3x ARGB V2 (JARGB_V2)

• 1x RGB (JRGB)

• 1x TPM 2.0

• 6x USB 2.0 ports

• 4x USB 5Gbps Type-A ports

• 1x USB 10Gbps Type-C port

Đèn LED chẩn đoán 4x EZ Debug LED, 1x EZ Memory Detection LED
Cổng sau (Back Panel I/O) • Clear CMOS Button

• Flash BIOS Button

• HDMI™

• USB 40Gbps Type-C

• USB 20Gbps Type-C

• USB 10Gbps Type-A

• USB 5Gbps Type-A

• USB 2.0

• LAN 5G

• Wi-Fi / Bluetooth Antenna

• Audio connectors

Hệ điều hành hỗ trợ Windows® 11 64-bit
Kích thước PCB ATX – 243.84mm x 304.8mm
Phụ kiện trong hộp Theo chuẩn MSI (cáp SATA, ăng-ten Wi-Fi, sách HDSD, ốc M.2, backplate I/O, v.v.)

Thông số kỹ thuật

Model X870E Gaming Plus Wifi
Chipset AMD X870E
CPU hỗ trợ AMD Ryzen™ 9000 / 8000 / 7000 Series Desktop Processors
Socket AM5
Bộ nhớ (RAM) 4x DDR5 UDIMM, dung lượng tối đa 256GB
Hỗ trợ tốc độ RAM DDR5 8200 – 5600 (OC) MT/s / DDR5 5600 – 4800 (JEDEC) MT/s
OC tối đa theo CPU Ryzen™ 9000 • 1DPC 1R: 8200+ MT/s

• 1DPC 2R: 6400+ MT/s

• 2DPC 1R: 6400+ MT/s

• 2DPC 2R: 6000+ MT/s

Hỗ trợ RAM bổ sung • AMD POR Speed & JEDEC Speed

• Hỗ trợ OC & AMD EXPO™

• Hỗ trợ Dual-Channel

• Hỗ trợ Non-ECC, Un-buffered

• Hỗ trợ CUDIMM (Clock Driver bypass mode only)*

Ghi chú RAM • CUDIMM support & POR boot freq. phụ thuộc CPU, có thể OC thủ công sau khi boot

• DIMM có chốt 2 bên

• Khả năng tương thích RAM phụ thuộc CPU và cấu hình, xem QVL trên website MSI

Đồ họa tích hợp • 1x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz)

• 1x USB4® Type-C hỗ trợ DisplayPort 1.4 HBR3 (4K @ 120Hz) Chỉ khả dụng khi CPU có iGPU

Khe cắm mở rộng • 3x PCI-E x16

• 1x PCI-E x1

Chuẩn khe PCI-E • PCI_E1: PCIe 5.0 x16 (Ryzen™ 9000/7000) / PCIe 4.0 x8 (Ryzen™ 8700/8600/8400) / PCIe 4.0 x4 (Ryzen™ 8500/8300)

• PCI_E2: PCIe 3.0 x1 (Chipset)

• PCI_E3: PCIe 4.0 x4 (Chipset)

• PCI_E4: PCIe 3.0 x1 (Chipset)

Âm thanh Realtek® ALC897, 7.1-Channel High Definition Audio
Lưu trữ • 3x M.2 – M.2_1 (CPU): PCIe 5.0 x4, hỗ trợ 2280/2260 – M.2_2 (Chipset): PCIe 4.0 x4, hỗ trợ 2280/2260 – M.2_3 (Chipset): PCIe 4.0 x4, hỗ trợ 22110/2280

• 4x SATA 6Gb/s

Lưu ý M.2 • M.2_1 hỗ trợ PCIe 5.0 x4 (Ryzen™ 9000/7000) hoặc PCIe 4.0 x4 (Ryzen™ 8000)

• Xem manual để biết giới hạn tản nhiệt M.2

Hỗ trợ RAID • RAID 0, 1, 10 cho SATA • RAID 0, 1, 5 cho NVMe (RAID 5 chỉ Ryzen™ 9000)
USB (Rear & Front) • 4x USB 2.0 (Rear)

• 6x USB 2.0 (Front)

• 2x USB 5Gbps Type-A (Rear)

• 4x USB 5Gbps Type-A (Front)

• 2x USB 10Gbps Type-A (Rear)

• 1x USB 10Gbps Type-C (Front)

• 1x USB 20Gbps Type-C (Rear)

• 1x USB 40Gbps Type-C (Rear)

LAN Realtek® 8126VB 5G LAN
Kết nối không dây Wi-Fi 7, module M.2 Key-E (pre-installed), MU-MIMO TX/RX, băng tần 2.4/5/6GHz (320MHz) tối đa 5.8Gbps, chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Bluetooth® 5.4 (hỗ trợ MLO, 4KQAM)
Ghi chú Wi-Fi • 6GHz band phụ thuộc quy định quốc gia

• Wi-Fi 7 & Bluetooth 5.4 sẵn sàng trên Windows 11 24H2

Header nội bộ • 1x ATX_PWR

• 2x CPU_PWR

• 1x PCIE_PWR 8pin

• 1x CPU Fan

• 1x Combo Fan (Pump/SYS Fan)

• 6x SYS Fan

• 1x EZ Conn-header (JAF_1)

• 2x Front Panel (JFP)

• 1x Chassis Intrusion (JCI)

• 1x Front Audio (JAUD)

• 1x Tuning Controller (JDASH)

• 3x ARGB V2 (JARGB_V2)

• 1x RGB (JRGB)

• 1x TPM 2.0

• 6x USB 2.0 ports

• 4x USB 5Gbps Type-A ports

• 1x USB 10Gbps Type-C port

Đèn LED chẩn đoán 4x EZ Debug LED, 1x EZ Memory Detection LED
Cổng sau (Back Panel I/O) • Clear CMOS Button

• Flash BIOS Button

• HDMI™

• USB 40Gbps Type-C

• USB 20Gbps Type-C

• USB 10Gbps Type-A

• USB 5Gbps Type-A

• USB 2.0

• LAN 5G

• Wi-Fi / Bluetooth Antenna

• Audio connectors

Hệ điều hành hỗ trợ Windows® 11 64-bit
Kích thước PCB ATX – 243.84mm x 304.8mm
Phụ kiện trong hộp Theo chuẩn MSI (cáp SATA, ăng-ten Wi-Fi, sách HDSD, ốc M.2, backplate I/O, v.v.)

Các câu hỏi thường gặp

Sản phẩm sẽ được bảo hành từ thời điểm nhân viên tại MAIANH PC xuất hoá đơn cho bạn.

MAIANH PC có đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ bạn thông qua nhiều kênh khác nhau. 

MAIANH PC hỗ trợ bạn giải đáp các vấn đề trong giờ hành chính từ 9:30 – 21:00 hàng ngày (T7 và CN). Nếu vấn đề quá gấp gáp, bạn đừng ngần ngại gọi qua số hotline nhé!

Có. MAIANH PC nhận sửa chữa, thay thế các sản phẩm linh kiện trong PC và Gaming Gear. Lỗi hệ điều hành hoặc xung đột phần cứng,…

100% có*. Tại MAIANH PC chúng tôi hiểu rằng việc PC bị hư có thể gặp nhiều bất lợi cho khách hàng trong công việc. Vì thế, khi bạn mua máy tại MAIANH PC sẽ luôn được MAIANH PC hỗ trợ máy thay thế trong thời gian sử chữa hoặc bảo hành.

*Tuỳ theo trường hợp mà hai bên thống nhất

MAIANH PC sẽ hoàn tiền theo từng phương thức thanh toán sau:

  • Chuyển khoản: Hoàn tiền vào tài khoản bạn đăng ký với Chuyên viên chăm sóc Khách hàng, trong 1-2 ngày từ khi phát sinh giao dịch.
  • Thẻ ATM nội địa: Hoàn tiền vào tài khoản ngân hàng phát sinh giao dịch, trong 7 – 10 ngày làm việc (không tính Thứ 7, Chủ Nhật và Ngày lễ)
  • Thẻ tín dụng: Hoàn tiền vào tài khoản ngân hàng phát sinh giao dịch, trong 7 – 15 ngày làm việc (không tính Thứ 7, Chủ Nhật và Ngày lễ)
0
Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng!
Tiếp tục mua hàng
Model X870E Gaming Plus Wifi
Chipset AMD X870E
CPU hỗ trợ AMD Ryzen™ 9000 / 8000 / 7000 Series Desktop Processors
Socket AM5
Bộ nhớ (RAM) 4x DDR5 UDIMM, dung lượng tối đa 256GB
Hỗ trợ tốc độ RAM DDR5 8200 – 5600 (OC) MT/s / DDR5 5600 – 4800 (JEDEC) MT/s
OC tối đa theo CPU Ryzen™ 9000 • 1DPC 1R: 8200+ MT/s

• 1DPC 2R: 6400+ MT/s

• 2DPC 1R: 6400+ MT/s

• 2DPC 2R: 6000+ MT/s

Hỗ trợ RAM bổ sung • AMD POR Speed & JEDEC Speed

• Hỗ trợ OC & AMD EXPO™

• Hỗ trợ Dual-Channel

• Hỗ trợ Non-ECC, Un-buffered

• Hỗ trợ CUDIMM (Clock Driver bypass mode only)*

Ghi chú RAM • CUDIMM support & POR boot freq. phụ thuộc CPU, có thể OC thủ công sau khi boot

• DIMM có chốt 2 bên

• Khả năng tương thích RAM phụ thuộc CPU và cấu hình, xem QVL trên website MSI

Đồ họa tích hợp • 1x HDMI™ 2.1 (4K @ 60Hz)

• 1x USB4® Type-C hỗ trợ DisplayPort 1.4 HBR3 (4K @ 120Hz) Chỉ khả dụng khi CPU có iGPU

Khe cắm mở rộng • 3x PCI-E x16

• 1x PCI-E x1

Chuẩn khe PCI-E • PCI_E1: PCIe 5.0 x16 (Ryzen™ 9000/7000) / PCIe 4.0 x8 (Ryzen™ 8700/8600/8400) / PCIe 4.0 x4 (Ryzen™ 8500/8300)

• PCI_E2: PCIe 3.0 x1 (Chipset)

• PCI_E3: PCIe 4.0 x4 (Chipset)

• PCI_E4: PCIe 3.0 x1 (Chipset)

Âm thanh Realtek® ALC897, 7.1-Channel High Definition Audio
Lưu trữ • 3x M.2 – M.2_1 (CPU): PCIe 5.0 x4, hỗ trợ 2280/2260 – M.2_2 (Chipset): PCIe 4.0 x4, hỗ trợ 2280/2260 – M.2_3 (Chipset): PCIe 4.0 x4, hỗ trợ 22110/2280

• 4x SATA 6Gb/s

Lưu ý M.2 • M.2_1 hỗ trợ PCIe 5.0 x4 (Ryzen™ 9000/7000) hoặc PCIe 4.0 x4 (Ryzen™ 8000)

• Xem manual để biết giới hạn tản nhiệt M.2

Hỗ trợ RAID • RAID 0, 1, 10 cho SATA • RAID 0, 1, 5 cho NVMe (RAID 5 chỉ Ryzen™ 9000)
USB (Rear & Front) • 4x USB 2.0 (Rear)

• 6x USB 2.0 (Front)

• 2x USB 5Gbps Type-A (Rear)

• 4x USB 5Gbps Type-A (Front)

• 2x USB 10Gbps Type-A (Rear)

• 1x USB 10Gbps Type-C (Front)

• 1x USB 20Gbps Type-C (Rear)

• 1x USB 40Gbps Type-C (Rear)

LAN Realtek® 8126VB 5G LAN
Kết nối không dây Wi-Fi 7, module M.2 Key-E (pre-installed), MU-MIMO TX/RX, băng tần 2.4/5/6GHz (320MHz) tối đa 5.8Gbps, chuẩn IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Bluetooth® 5.4 (hỗ trợ MLO, 4KQAM)
Ghi chú Wi-Fi • 6GHz band phụ thuộc quy định quốc gia

• Wi-Fi 7 & Bluetooth 5.4 sẵn sàng trên Windows 11 24H2

Header nội bộ • 1x ATX_PWR

• 2x CPU_PWR

• 1x PCIE_PWR 8pin

• 1x CPU Fan

• 1x Combo Fan (Pump/SYS Fan)

• 6x SYS Fan

• 1x EZ Conn-header (JAF_1)

• 2x Front Panel (JFP)

• 1x Chassis Intrusion (JCI)

• 1x Front Audio (JAUD)

• 1x Tuning Controller (JDASH)

• 3x ARGB V2 (JARGB_V2)

• 1x RGB (JRGB)

• 1x TPM 2.0

• 6x USB 2.0 ports

• 4x USB 5Gbps Type-A ports

• 1x USB 10Gbps Type-C port

Đèn LED chẩn đoán 4x EZ Debug LED, 1x EZ Memory Detection LED
Cổng sau (Back Panel I/O) • Clear CMOS Button

• Flash BIOS Button

• HDMI™

• USB 40Gbps Type-C

• USB 20Gbps Type-C

• USB 10Gbps Type-A

• USB 5Gbps Type-A

• USB 2.0

• LAN 5G

• Wi-Fi / Bluetooth Antenna

• Audio connectors

Hệ điều hành hỗ trợ Windows® 11 64-bit
Kích thước PCB ATX – 243.84mm x 304.8mm
Phụ kiện trong hộp Theo chuẩn MSI (cáp SATA, ăng-ten Wi-Fi, sách HDSD, ốc M.2, backplate I/O, v.v.)